Browsing by Subject
Showing results 4061 to 4080 of 4681
< previous
next >
- Vạt mạch xuyên 2
- Vạt mạch xuyên thượng vị sâu dưới 1
- Vạt tại chỗ 2
- vạt trượt về phía thân răng 1
- Vạt đùi trước ngoài 1
- vạt đùi trước ngoài, chỉ số nhân trắc học, đóng trực tiếp, chiều rộng vạt, chiều dày vạt 1
- Vận động thô 1
- Vận động trị liệu 1
- vận động viên 2
- vật liệu bioceramic 1
- vật liệu hỗ trợ bên trong 2
- Vật liệu hỗ trợ mảnh ghép 1
- vật liệu tự thân 2
- VB 1
- VBC 2
- VCSDK 1
- VD/VT 2
- VEES 1
- Ventricular arrhythmias, ventricular premature contractions, coronary artery lesion, ischemic heart disease, coronary artery angiography, coronary artery disease 1
- vexus 1